读诵大乘 độc tụng đại thừa Hán Việt: độc tụng đại thừa Tổng quan độc tụng đại thừa (術語)讀誦大乘經典也。☸ Cấu tạo: 读 (độc) + 诵 (tụng) + 大 (đại) + 乘 (thừa)Hán Việtđộc tụng đại thừaCấu tạo读 + 诵 + 大 + 乘 · độc + tụng + đại + thừa nghĩa thành phần: độc + tụng + đại + thừa Nghĩa ViệtCihui độc tụng đại thừa (術語)讀誦大乘經典也。☸