讀速度 độc tốc độ Hán Việt: độc tốc độ Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 速 (tốc) + 度 (độ)Hán Việtđộc tốc độCấu tạo讀 + 速 + 度 · độc + tốc + độ nghĩa thành phần: độc + tốc + độ Nghĩa EngCihui 讀速度 úsùdù n. reading rate; reading speed/rate