讀音法 độc âm pháp Hán Việt: độc âm pháp Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 音 (âm) + 法 (pháp)Hán Việtđộc âm phápCấu tạo讀 + 音 + 法 · độc + âm + pháp nghĩa thành phần: độc + âm + pháp Nghĩa EngCihui 讀音法 úyīnfǎ n. <lg.> orthoepy; phonics; phonetic method