課外的 khóa ngoại đích Hán Việt: khóa ngoại đích Tổng quan ngoại khoá Cấu tạo: 課 (khóa) + 外 (ngoại) + 的 (đích)Hán Việtkhóa ngoại đíchCấu tạo課 + 外 + 的 · khóa + ngoại + đích nghĩa thành phần: khóa + ngoại + đích Nghĩa ViệtCihui ngoại khoá