課孫草 kè sūn cǎo · khóa tôn thảo Hán Việt: khóa tôn thảo · Pinyin: kè sūn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 孫 (tôn) + 草 (thảo)Pinyinkè sūn cǎoHán Việtkhóa tôn thảoCấu tạo課 + 孫 + 草 · khóa + tôn + thảo nghĩa thành phần: khóa + tôn + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教孙儿学作文章的范文稿。Tân Hoa Tự Điển 1.教孙儿学作文章的范文稿。