課文兒 khóa văn nhi Hán Việt: khóa văn nhi Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 文 (văn) + 兒 (nhi)Hán Việtkhóa văn nhiCấu tạo課 + 文 + 兒 · khóa + văn + nhi nghĩa thành phần: khóa + văn + nhi Nghĩa EngCihui 課文兒 èwénr ►See kèwén