课本儿 khóa bổn nhi Hán Việt: khóa bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtkhóa bổn nhiTừ loạidanhCấu tạo課 + 本 + 兒 · khóa + bổn + nhi nghĩa thành phần: khóa + bổn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sách giáo khoaBiên soạn ►See ¹kèběnEngCihui 課本兒 èběnr ►See ¹kèběn Từ liên quan Gần nghĩa課本 · 课本 · 本儿