課本兒 khóa bổn nhi Hán Việt: khóa bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtkhóa bổn nhiCấu tạo課 + 本 + 兒 · khóa + bổn + nhi nghĩa thành phần: khóa + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 課本兒 èběnr ►See ¹kèběn