課程表
khóa trình biểu
Hán Việt: khóa trình biểu · Pinyin: kè chéng biǎo
Tổng quan
thời khóa biểu
Nghĩa
Việt
- Cihui thời khóa biểu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 學校中各班一週課程的表格。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 标明学校教学的科目和进程的表格。
- Tân Hoa Tự Điển 1.标明学校教学的科目和进程的表格。
Eng
- CC-CEDICT class timetable
- Cihui class timetable