課語訛言 kè yǔ é yán · khóa ngữ ngoa ngôn Hán Việt: khóa ngữ ngoa ngôn · Pinyin: kè yǔ é yán Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 語 (ngữ) + 訛 (ngoa) + 言 (ngôn)Pinyinkè yǔ é yánHán Việtkhóa ngữ ngoa ngônCấu tạo課 + 語 + 訛 + 言 · khóa + ngữ + ngoa + ngôn nghĩa thành phần: khóa + ngữ + ngoa + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多嘴多舌,胡言乱语。Tân Hoa Tự Điển 1.多嘴多舌﹐胡言乱语。