課間操

kè jiān cāo khóa gian thao

Hán Việt: khóa gian thao · Pinyin: kè jiān cāo

Tổng quan

bài tập thể dục giữa giờ (giữa các tiết học)

Cấu tạo: (khóa) + (gian) + (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài tập thể dục giữa giờ (giữa các tiết học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学校在课间集体做的体操。

Eng

  • CC-CEDICT setting-up exercises during the break (between classes)
  • Cihui 課間操 èjiāncāo n. calisthenics exercises during the break between classes; recess exercise