課題組 kè tí zǔ · khóa đề tổ Hán Việt: khóa đề tổ · Pinyin: kè tí zǔ Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 題 (đề) + 組 (tổ)Pinyinkè tí zǔHán Việtkhóa đề tổCấu tạo課 + 題 + 組 · khóa + đề + tổ nghĩa thành phần: khóa + đề + tổ