調位子 điều vị tử Hán Việt: điều vị tử Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 位 (vị) + 子 (tử)Hán Việtđiều vị tửCấu tạo調 + 位 + 子 · điều + vị + tử nghĩa thành phần: điều + vị + tử Nghĩa EngCihui 調位子 iào wèizi v.o. change seats/posts