調低

điều đê

Hán Việt: điều đê

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (đê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調低 iáodī* r.v. turn down; lower (the temperature/etc.)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

提高