調停人

tiáo tíng rén điều đình nhân

Hán Việt: điều đình nhân · Pinyin: tiáo tíng rén

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (đình) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擔任調解糾紛的第三者。如:「調停人在處理爭端時,必須公正,才能消弭不滿的情緒。」

Eng

  • Cihui 調停人 iáotíngrén n. mediator M:ge/²wèi