調製器 điều chế khí Hán Việt: điều chế khí Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 製 (chế) + 器 (khí)Hán Việtđiều chế khíCấu tạo調 + 製 + 器 · điều + chế + khí nghĩa thành phần: điều + chế + khí