Tổng quan
Cấu tạo: 調 (điều) + 製 (chế) + 噪 (táo) + 聲 (thanh)
- Hán Việt
- điều chế táo thanh
- Cấu tạo
- 調 + 製 + 噪 + 聲 · điều + chế + táo + thanh
nghĩa thành phần: điều + chế + táo + thanh
Từ liên quan
Gần nghĩa
噪声污染 · 噪声抑制器 · 调制机 · 调制波 · 调制解调器 · 噪声封闭 · 噪声水平 · 噪声电平