调制波

tiáo zhì bōđiều chế ba

Hán Việt: điều chế ba · Pinyin: tiáo zhì bō

Tổng quan

sóng điều chế (điện tử)

Cấu tạo: 調 (điều) + 制 (chế) + 波 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sóng điều chế
  • Tần suất từ sóng điều chế (điện tử)
  • Biên soạn 調制波 iáozhìbō n. modulated wave

Eng

  • Cihui modulated wave (elec.)
  • Tần suất từ 調制波 iáozhìbō n. modulated wave

Từ liên quan

Gần nghĩa

调制机 · 调制 · 调制解调器 · 调制器 · 调制表 · 调制计 · 调制噪声 · 调制程序