调制表

điều chế biểu

Hán Việt: điều chế biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 製 (chế) + 表 (biểu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

制表人 · 制表符 · 调制机 · 调制波 · 制表 · 调制 · 调制解调器 · 制表业