調製計 điều chế kế Hán Việt: điều chế kế Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 製 (chế) + 計 (kế)Hán Việtđiều chế kếCấu tạo調 + 製 + 計 · điều + chế + kế nghĩa thành phần: điều + chế + kế