調劑生活

điều tề sanh hoạt

Hán Việt: điều tề sanh hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (tề) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調劑生活 iáojì shēnghuó v.o. enliven one's life