調劑身心

điều tề thân tâm

Hán Việt: điều tề thân tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (tề) + (thân) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調劑身心 iáojì shēn-xīn v.o. provide physical and mental relaxation