調變器 điều biến khí Hán Việt: điều biến khí Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 變 (biến) + 器 (khí)Hán Việtđiều biến khíCấu tạo調 + 變 + 器 · điều + biến + khí nghĩa thành phần: điều + biến + khí Nghĩa EngCihui 調變器 iáobiànqì n. modulator M:ge/²zhī