調合的 điều hợp đích Hán Việt: điều hợp đích Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 合 (hợp) + 的 (đích)Hán Việtđiều hợp đíchCấu tạo調 + 合 + 的 · điều + hợp + đích nghĩa thành phần: điều + hợp + đích