調和性 điều hòa tính Hán Việt: điều hòa tính Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 和 (hòa) + 性 (tính)Hán Việtđiều hòa tínhCấu tạo調 + 和 + 性 · điều + hòa + tính nghĩa thành phần: điều + hòa + tính