調嘴調舌

tiáo zuǐ diào shé điều chủy điều thiệt

Hán Việt: điều chủy điều thiệt · Pinyin: tiáo zuǐ diào shé

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (chủy) + 調 (điều) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指耍嘴皮子,搬弄是非。同“调唇弄舌”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指耍嘴皮子,搬弄是非。同调唇弄舌”。