調坎兒 diào kǎn ér · điều khảm nhi Hán Việt: điều khảm nhi · Pinyin: diào kǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 坎 (khảm) + 兒 (nhi)Pinyindiào kǎn érHán Việtđiều khảm nhiCấu tạo調 + 坎 + 兒 · điều + khảm + nhi nghĩa thành phần: điều + khảm + nhi