調墨油 điều mặc du Hán Việt: điều mặc du Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 墨 (mặc) + 油 (du)Hán Việtđiều mặc duCấu tạo調 + 墨 + 油 · điều + mặc + du nghĩa thành phần: điều + mặc + du Nghĩa EngCihui 調墨油 iáomòyóu n. varnish