調頭處 diào tóu chù · điều đầu xử Hán Việt: điều đầu xử · Pinyin: diào tóu chù Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 頭 (đầu) + 處 (xử)Pinyindiào tóu chùHán Việtđiều đầu xửCấu tạo調 + 頭 + 處 · điều + đầu + xử nghĩa thành phần: điều + đầu + xử