調委會 điều ủy hội Hán Việt: điều ủy hội Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 委 (ủy) + 會 (hội)Hán Việtđiều ủy hộiCấu tạo調 + 委 + 會 · điều + ủy + hội nghĩa thành phần: điều + ủy + hội Nghĩa EngCihui 調委會 iáowěihuì n. 1. mediation committee 2. coordination committee