調幹學員

điều cán học viên

Hán Việt: điều cán học viên

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (cán) + (học) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調幹學員 iàogàn xuéyuán n. <PRC> 1. in-service cadres training in a school/college 2. cadre student M:ge/¹míng/²wèi