调度员

diào dù yuánđiều độ viên

Hán Việt: điều độ viên · Pinyin: diào dù yuán

Tổng quan

người gửi đi, người điều vận (xe lửa)

Cấu tạo: 調 (điều) + 度 (độ) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người điều phối
  • Google Alex v6 người điều vận
  • Tần suất từ người gửi đi, người điều vận (xe lửa)
  • Biên soạn 調度員 iàodùyuán n. dispatcher; controller M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 調度員 iàodùyuán n. dispatcher; controller M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ 調度員 iàodùyuán n. dispatcher; controller M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Dispatcher

Từ liên quan

Gần nghĩa

調度 · 调度 · 调度室 · 调度表 · 调度征求 · 调度有方 · 调度程序