調度室 điều độ thất Hán Việt: điều độ thất Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 度 (độ) + 室 (thất)Hán Việtđiều độ thấtCấu tạo調 + 度 + 室 · điều + độ + thất nghĩa thành phần: điều + độ + thất Nghĩa EngCihui 調度室 iàodùshì p.w. dispatcher's office; control room M:¹jiān