調整的 điều chỉnh đích Hán Việt: điều chỉnh đích Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 的 (đích)Hán Việtđiều chỉnh đíchCấu tạo調 + 整 + 的 · điều + chỉnh + đích nghĩa thành phần: điều + chỉnh + đích