調查員

diào chá yuán điều tra viên

Hán Việt: điều tra viên · Pinyin: diào chá yuán

Tổng quan

điều tra viên

Cấu tạo: 調 (điều) + (tra) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều tra viên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為了解某件事物的情況而進行查訪的人。如:「總公司派了位調查員,負責調查分公司的業務缺失。」

Eng

  • CC-CEDICT investigator
  • Cihui investigator