調查的

điều tra đích

Hán Việt: điều tra đích

Tổng quan

(thuộc) sự điều tra, (thuộc) sự thẩm tra chính thức (của toà án...), (sử học) (the Inquisition) (thuộc) toà án dị giáo điều tra nghiên cứu điều tra nghiên cứu

Cấu tạo: 調 (điều) + (tra) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) sự điều tra, (thuộc) sự thẩm tra chính thức (của toà án...), (sử học) (the Inquisition) (thuộc) toà án dị giáo điều tra nghiên cứu điều tra nghiên cứu