调查表
điều tra biểu
Hán Việt: điều tra biểu · Pinyin: diào chá biǎo
Tổng quan
bảng câu hỏi
對某件事物進行調查所填寫的表格。如:「請各位在活動結束後,記得填寫調查表。」
Nghĩa
Việt
- Cihui danh sách kiểm kê
- Cihui LT:張
- Cihui 张,份
- Tần suất từ bản câu hỏi (để điều tra, để thăm dò ý kiến)
- Biên soạn 調查表 iàochábiǎo n. questionnaire M:¹zhāng/¹fèn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對某件事物進行調查所填寫的表格。如:「請各位在活動結束後,記得填寫調查表。」
Eng
- Cihui questionnaire; inventory list; 张,份
- Tần suất từ 調查表 iàochábiǎo n. questionnaire M:¹zhāng/¹fèn