调皮鬼

tiáopí guǐđiều bì quỷ

Hán Việt: điều bì quỷ · Pinyin: tiáopí guǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

暱稱頑皮搗蛋的人。如:「你這個調皮鬼,總愛捉弄人。」

Cấu tạo: 調 (điều) + 皮 (bì) + 鬼 (quỷ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui troublemaker
  • Tần suất từ troublemaker

Từ liên quan

Gần nghĩa

调皮的 · 调皮 · 调皮捣蛋 · 調皮話 · 調皮鬼