調聚物 điều tụ vật Hán Việt: điều tụ vật Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 聚 (tụ) + 物 (vật)Hán Việtđiều tụ vậtCấu tạo調 + 聚 + 物 · điều + tụ + vật nghĩa thành phần: điều + tụ + vật