調色刀 điều sắc đao Hán Việt: điều sắc đao Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 色 (sắc) + 刀 (đao)Hán Việtđiều sắc đaoCấu tạo調 + 色 + 刀 · điều + sắc + đao nghĩa thành phần: điều + sắc + đao Nghĩa EngCihui 調色刀 iáosèdāo n. palette/painting knife M:¹bǎ