調色板

tiáo sè bǎn điều sắc bản

Hán Việt: điều sắc bản · Pinyin: tiáo sè bǎn

Tổng quan

bảng màu bảng pha màu。一種繪畫工具。畫家用以調顏色所用的板子。

Cấu tạo: 調 (điều) + (sắc) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng màu bảng pha màu。一種繪畫工具。畫家用以調顏色所用的板子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種繪畫工具。畫家用以調顏色所用的板子。

Eng

  • CC-CEDICT palette
  • Cihui palette

ja

  • JMdict palette