调节值

tiáo jié zhíđiều tiết trị

Hán Việt: điều tiết trị · Pinyin: tiáo jié zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị điều chỉnh

Đức

  • Handedict Einstellwert

Từ liên quan

Gần nghĩa

调节器 · 调节墙 · 调节管 · 調節 · 调节 · 调节装置 · 调节书 · 调节仪