调节器

tiáo jié qìđiều tiết khí

Hán Việt: điều tiết khí · Pinyin: tiáo jié qì

Tổng quan

bộ điều chỉnh

Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bộ điều chỉnh
  • Google Alex v6 thiết bị điều chỉnh
  • Biên soạn 調節器 iáojiéqì n. regulator; conditioner; adjuster M:ge/²zhī

Eng

  • JMdict regulator
  • JMdict adjuster
  • JMdict modulator
  • JMdict controller
  • Cihui regulator

Đức

  • Handedict Regulierer

ja

  • JMdict 調節器(ちょうせつき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

调节墙 · 调节管 · 調節 · 调节 · 调节装置 · 调节书 · 调节仪 · 调节值