調節表 điều tiết biểu Hán Việt: điều tiết biểu Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 表 (biểu)Hán Việtđiều tiết biểuCấu tạo調 + 節 + 表 · điều + tiết + biểu nghĩa thành phần: điều + tiết + biểu Nghĩa EngCihui 調節表 iáojiébiǎo n. <acct.> reconciliation statement