調節規 tiáo jié guī · điều tiết quy Hán Việt: điều tiết quy · Pinyin: tiáo jié guī Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 規 (quy)Pinyintiáo jié guīHán Việtđiều tiết quyCấu tạo調 + 節 + 規 · điều + tiết + quy nghĩa thành phần: điều + tiết + quy