調節閥 tiáo jié fá · điều tiết phiệt Hán Việt: điều tiết phiệt · Pinyin: tiáo jié fá Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 閥 (phiệt)Pinyintiáo jié fáHán Việtđiều tiết phiệtCấu tạo調 + 節 + 閥 · điều + tiết + phiệt nghĩa thành phần: điều + tiết + phiệt