調解書 tiáo jiě shū · điều giải thư Hán Việt: điều giải thư · Pinyin: tiáo jiě shū Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 解 (giải) + 書 (thư)Pinyintiáo jiě shūHán Việtđiều giải thưCấu tạo調 + 解 + 書 · điều + giải + thư nghĩa thành phần: điều + giải + thư