调解书

tiáo jiě shūđiều giải thư

Hán Việt: điều giải thư · Pinyin: tiáo jiě shū

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 解 (giải) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn bản hòa giải

Đức

  • Handedict Schlichtungsvereinbarung

Từ liên quan

Gần nghĩa

调解人 · 调解的 · 调解者 · 调解 · 調解器 · 解书 · 解書 · 调解分歧