調諧的 điều hài đích Hán Việt: điều hài đích Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 諧 (hài) + 的 (đích)Hán Việtđiều hài đíchCấu tạo調 + 諧 + 的 · điều + hài + đích nghĩa thành phần: điều + hài + đích