調過兒

diào guò ér điều quá nhi

Hán Việt: điều quá nhi · Pinyin: diào guò ér

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (quá) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相调换位置:这两件家具~放才合适丨你跟他调个过儿,你就看得见台上的人了。也叫掉过儿。