調音臺 tiáo yīn tái · điều âm thai Hán Việt: điều âm thai · Pinyin: tiáo yīn tái Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 音 (âm) + 臺 (thai)Pinyintiáo yīn táiHán Việtđiều âm thaiCấu tạo調 + 音 + 臺 · điều + âm + thai nghĩa thành phần: điều + âm + thai Nghĩa EngCihui 調音臺 iáoyīntái n. sound console