調音師

điều âm sư

Hán Việt: điều âm sư

Tổng quan

người lên dây (pianô...)

Cấu tạo: 調 (điều) + (âm) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lên dây (pianô...)

Eng

  • Cihui 調音師 iáoyīnshī n. person who tunes musical instruments; tuner M:ge/¹míng/²wèi